31° / 25°
Thời tiết Bình Dương hôm nay
Cập nhật vào lúc 06:00 ngày 16-10-2026
25°
Mù nhẹ
Cảm giác như 30°25°
/32°
92%
4.5 km
3.6 km/h
23.5°
0.0
Nhiệt độ Bình Dương hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Bình Dương 24 giờ tới
26° / 30°
88 %
Có mây
27° / 31°
84 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
80 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 36°
75 %
Mưa nhẹ
31° / 37°
72 %
Mưa nhẹ
31° / 38°
68 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 38°
66 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
66 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
68 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 35°
81 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
85 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
88 %
Mưa vừa
26° / 29°
90 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 28°
91 %
Mù nhẹ
26° / 29°
92 %
Mù nhẹ
26° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
91 %
Trời âm u
25° / 29°
91 %
Mù nhẹ
25° / 29°
93 %
Mù nhẹ
25° / 29°
94 %
Mù nhẹ
25° / 29°
94 %
Trời âm u
25° / 29°
94 %
Trời âm u
25° / 29°
94 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Bình Dương những ngày tới
25° / 32°
Trời âm u
25° / 27°
1010 hPa
05:43 AM / 05:36 PM
13.7 km/h
83%
25° / 32°
Trời âm u
31° / 25°
25° / 27°
1010 hPa
05:43 AM / 05:35 PM
8.6 km/h
83%
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
25° / 28°
1010 hPa
05:43 AM / 05:35 PM
9.7 km/h
82%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 25°
24° / 27°
1010 hPa
05:44 AM / 05:34 PM
13.0 km/h
83%
24° / 28°
Trời âm u
25° / 25°
24° / 25°
1012 hPa
05:44 AM / 05:34 PM
17.3 km/h
91%
24° / 32°
Mù nhẹ
31° / 24°
25° / 27°
1012 hPa
05:44 AM / 05:33 PM
12.2 km/h
84%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Bình Dương trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Bình Dương những ngày tới
Tổng lượng mưa Bình Dương những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Bình Dương
Không tốt cho nhóm nhạy cảm
Chất lượng không khí này thường không ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe người bình thường. Tuy nhiên, trẻ em, người lớn tuổi và người bệnh phổi có thể bị ảnh hưởng nhiều hơn, từ kích ứng nhẹ đến các vấn đề nghiêm trọng hơn.
Cập nhật: 06:00 16/10/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
342.0
14.0
79.0
40.7
40.9
19.0