32° / 20°
Thời tiết Hoà Bình hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:30 ngày 16-10-2026
19°
Sương mù dày
Cảm giác như 21°19°
/32°
97%
0.0 km
4.0 km/h
18.6°
0.0
Nhiệt độ Hoà Bình hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Hoà Bình 24 giờ tới
23° / 27°
89 %
Mù khói
26° / 29°
78 %
Mù khói
28° / 30°
68 %
Nắng
30° / 32°
59 %
Nắng
31° / 33°
53 %
Có mây rải rác
32° / 34°
49 %
Trời âm u
32° / 33°
47 %
Trời âm u
32° / 33°
46 %
Trời âm u
31° / 32°
47 %
Có mây
31° / 32°
52 %
Nắng
27° / 28°
62 %
Có mây
23° / 24°
72 %
Có mây rải rác
22° / 23°
80 %
Có mây rải rác
21° / 23°
87 %
Có mây rải rác
21° / 23°
92 %
Trời quang
20° / 22°
95 %
Mù nhẹ
20° / 22°
97 %
Mù nhẹ
20° / 22°
98 %
Sương mù dày
20° / 22°
98 %
Sương mù dày
19° / 22°
98 %
Sương mù dày
19° / 22°
98 %
Sương mù dày
19° / 21°
98 %
Sương mù dày
19° / 21°
98 %
Sương mù dày
19° / 21°
98 %
Sương mù dày
Dự báo thời tiết Hoà Bình những ngày tới
19° / 32°
Mù nhẹ
19° / 23°
1012 hPa
05:54 AM / 05:34 PM
12.2 km/h
77%
19° / 33°
Sương mù dày
32° / 20°
19° / 24°
1012 hPa
05:54 AM / 05:33 PM
10.8 km/h
78%
19° / 33°
Trời âm u
32° / 21°
19° / 23°
1013 hPa
05:55 AM / 05:32 PM
9.7 km/h
80%
20° / 31°
Sương mù dày
31° / 21°
20° / 24°
1012 hPa
05:55 AM / 05:31 PM
6.1 km/h
83%
20° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 22°
20° / 25°
1014 hPa
05:55 AM / 05:30 PM
6.8 km/h
81%
20° / 33°
Nắng
32° / 22°
22° / 23°
1015 hPa
05:56 AM / 05:30 PM
9.0 km/h
80%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Hoà Bình trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Hoà Bình những ngày tới
Tổng lượng mưa Hoà Bình những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Hoà Bình
Không tốt
Ô nhiễm không khí có thể gây ra các tác dụng phụ về sức khỏe, đặc biệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ em, người già, người có bệnh tim phổi và những người nhạy cảm. Nhóm này nên hạn chế các hoạt động ngoài trời gắng sức. Những người khỏe mạnh cũng nên giảm bớt cường độ vận động ngoài trời.
Cập nhật: 05:30 16/10/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
298.0
19.5
41.0
66.1
66.8
10.6