29° / 23°
Thời tiết Lào Cai hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:30 ngày 01-11-2026
28°
Mưa nhẹ lác đác với sấm sét
Cảm giác như 32°22°
/29°
80%
10.0 km
5.0 km/h
24.2°
1.0
Nhiệt độ Lào Cai hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Lào Cai 24 giờ tới
23° / 26°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
91 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
94 %
Mù nhẹ
23° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
91 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 28°
95 %
Mù nhẹ
23° / 28°
96 %
Mù nhẹ
24° / 28°
95 %
Mưa rào nhẹ
23° / 27°
98 %
Sương mù dày
23° / 27°
98 %
Mưa rào nhẹ
22° / 27°
98 %
Mưa nhẹ
22° / 26°
98 %
Mưa rào nhẹ
22° / 26°
99 %
Mưa rào nhẹ
22° / 27°
98 %
Mưa rào nhẹ
23° / 28°
97 %
Mưa phùn nhẹ
24° / 28°
96 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
91 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
84 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
81 %
Mưa rào nhẹ
28° / 30°
71 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 30°
70 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
83 %
Mưa rào nhẹ
23° / 26°
90 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Lào Cai những ngày tới
22° / 29°
Mưa lác đác gần đây
23° / 23°
1014 hPa
06:08 AM / 05:26 PM
8.6 km/h
88%
20° / 28°
Mưa rào nhẹ
26° / 23°
22° / 20°
1016 hPa
06:09 AM / 05:26 PM
6.1 km/h
92%
20° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 22°
22° / 20°
1015 hPa
06:09 AM / 05:25 PM
5.8 km/h
94%
21° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 21°
21° / 21°
1013 hPa
06:10 AM / 05:25 PM
6.8 km/h
88%
20° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 21°
22° / 20°
1014 hPa
06:10 AM / 05:24 PM
7.2 km/h
89%
21° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 21°
22° / 22°
1015 hPa
06:11 AM / 05:24 PM
4.3 km/h
94%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Lào Cai trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Lào Cai những ngày tới
Tổng lượng mưa Lào Cai những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Lào Cai
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
Cập nhật: 16:30 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
252.0
2.1
114.0
8.8
9.1
7.6