31° / 23°
Thời tiết Hà Tĩnh hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:30 ngày 01-11-2026
30°
Nắng
Cảm giác như 35°22°
/31°
72%
10.0 km
13.7 km/h
24.1°
1.1
Nhiệt độ Hà Tĩnh hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Hà Tĩnh 24 giờ tới
25° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Trời quang
25° / 29°
90 %
Có mây rải rác
24° / 28°
94 %
Trời quang
23° / 28°
94 %
Có mây rải rác
24° / 29°
93 %
Có mây
23° / 28°
94 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
24° / 28°
94 %
Có mây
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
25° / 30°
91 %
Trời âm u
25° / 30°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
88 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
70 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
65 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
70 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
69 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
75 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
82 %
Nắng
Dự báo thời tiết Hà Tĩnh những ngày tới
22° / 31°
Nắng
22° / 25°
1013 hPa
05:55 AM / 05:23 PM
14.8 km/h
83%
23° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 23°
23° / 25°
1015 hPa
05:56 AM / 05:23 PM
13.3 km/h
85%
23° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 23°
23° / 25°
1014 hPa
05:56 AM / 05:22 PM
10.4 km/h
88%
23° / 30°
Mù nhẹ
29° / 23°
23° / 25°
1013 hPa
05:57 AM / 05:22 PM
11.9 km/h
87%
23° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 25°
1014 hPa
05:57 AM / 05:22 PM
10.1 km/h
88%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
24° / 26°
1014 hPa
05:58 AM / 05:21 PM
11.2 km/h
88%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Hà Tĩnh trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Hà Tĩnh những ngày tới
Tổng lượng mưa Hà Tĩnh những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Hà Tĩnh
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
Cập nhật: 16:30 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
202.0
0.9
101.0
14.1
20.1
2.0