30° / 26°
Thời tiết Hải Phòng hôm nay
Cập nhật vào lúc 06:00 ngày 16-10-2026
25°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 28°25°
/30°
82%
10.0 km
7.6 km/h
21.9°
0.0
Nhiệt độ Hải Phòng hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Hải Phòng 24 giờ tới
26° / 29°
80 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
73 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
67 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
62 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 32°
59 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 33°
58 %
Trời âm u
30° / 32°
58 %
Trời âm u
30° / 32°
57 %
Có mây
30° / 32°
58 %
Trời âm u
29° / 31°
62 %
Trời âm u
27° / 30°
69 %
Trời âm u
27° / 28°
73 %
Trời âm u
26° / 28°
75 %
Có mây rải rác
26° / 29°
78 %
Trời quang
26° / 29°
80 %
Trời quang
26° / 29°
81 %
Trời quang
26° / 29°
81 %
Trời quang
26° / 29°
82 %
Trời quang
26° / 29°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
84 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
85 %
Trời quang
25° / 30°
86 %
Trời quang
25° / 30°
87 %
Trời quang
25° / 29°
88 %
Nắng
Dự báo thời tiết Hải Phòng những ngày tới
25° / 30°
Nắng
25° / 27°
1013 hPa
05:49 AM / 05:28 PM
14.8 km/h
72%
25° / 31°
Nắng
31° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:49 AM / 05:27 PM
15.1 km/h
73%
25° / 31°
Trời âm u
31° / 26°
25° / 27°
1013 hPa
05:49 AM / 05:27 PM
18.4 km/h
75%
25° / 31°
Nắng
31° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:50 AM / 05:26 PM
16.9 km/h
78%
26° / 31°
Nắng
31° / 26°
26° / 28°
1013 hPa
05:50 AM / 05:25 PM
21.2 km/h
78%
25° / 31°
Nắng
31° / 26°
26° / 28°
1015 hPa
05:50 AM / 05:24 PM
22.0 km/h
73%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Hải Phòng trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Hải Phòng những ngày tới
Tổng lượng mưa Hải Phòng những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Hải Phòng
Không tốt cho nhóm nhạy cảm
Chất lượng không khí này thường không ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe người bình thường. Tuy nhiên, trẻ em, người lớn tuổi và người bệnh phổi có thể bị ảnh hưởng nhiều hơn, từ kích ứng nhẹ đến các vấn đề nghiêm trọng hơn.
Cập nhật: 06:00 16/10/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
430.0
27.0
51.0
45.2
49.2
14.9