30° / 26°
Thời tiết Sóc Trăng hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:15 ngày 01-11-2026
28°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 31°24°
/31°
83%
10.0 km
5.0 km/h
24.2°
1.2
Nhiệt độ Sóc Trăng hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Sóc Trăng 24 giờ tới
25° / 28°
90 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 30°
94 %
Mưa nhẹ lác đác
24° / 29°
93 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
25° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
88 %
Trời âm u
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
25° / 29°
90 %
Trời âm u
25° / 29°
91 %
Mù nhẹ
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
25° / 29°
91 %
Mù khói
25° / 29°
91 %
Có mây
26° / 30°
92 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
28° / 32°
81 %
Mưa nhẹ lác đác
29° / 34°
74 %
Mưa rào nhẹ
29° / 35°
77 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
69 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
68 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
74 %
Mưa rào nhẹ
30° / 35°
64 %
Có mây
30° / 34°
66 %
Trời âm u
28° / 33°
80 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
79 %
Có mây
Dự báo thời tiết Sóc Trăng những ngày tới
24° / 31°
Trời âm u
26° / 25°
1013 hPa
05:46 AM / 05:33 PM
19.4 km/h
84%
24° / 30°
Có mây
30° / 26°
25° / 26°
1012 hPa
05:46 AM / 05:32 PM
22.3 km/h
83%
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:46 AM / 05:32 PM
20.9 km/h
83%
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
26° / 27°
1011 hPa
05:46 AM / 05:32 PM
18.7 km/h
83%
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
26° / 26°
1011 hPa
05:47 AM / 05:32 PM
21.6 km/h
83%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
25° / 26°
1012 hPa
05:47 AM / 05:32 PM
18.0 km/h
88%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Sóc Trăng trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Sóc Trăng những ngày tới
Tổng lượng mưa Sóc Trăng những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Sóc Trăng
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
Cập nhật: 16:15 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
217.0
2.2
101.0
13.8
18.9
3.3