31° / 21°
Thời tiết Điện Biên hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:15 ngày 01-11-2026
28°
Dông bão gần đây
Cảm giác như 30°17°
/32°
64%
9.0 km
4.0 km/h
20.4°
0.7
Nhiệt độ Điện Biên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Điện Biên 24 giờ tới
22° / 24°
71 %
Có mây rải rác
23° / 25°
76 %
Có mây rải rác
22° / 24°
72 %
Trời âm u
22° / 23°
71 %
Có mây
22° / 24°
80 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 21°
81 %
Trời quang
19° / 21°
82 %
Trời quang
19° / 22°
90 %
Mưa lác đác gần đây
18° / 20°
88 %
Mưa rào nhẹ
18° / 20°
90 %
Có mây rải rác
18° / 20°
95 %
Mưa rào nhẹ
18° / 20°
94 %
Có mây rải rác
18° / 20°
96 %
Mù nhẹ
19° / 21°
97 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
24° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
81 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
82 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
87 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
87 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
73 %
Mưa rào nhẹ
26° / 30°
92 %
Mưa rào nhẹ
23° / 27°
95 %
Mưa rào nhẹ
21° / 24°
93 %
Mưa rào nhẹ
19° / 22°
96 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Điện Biên những ngày tới
17° / 32°
Có mây rải rác
17° / 22°
1013 hPa
06:11 AM / 05:31 PM
8.3 km/h
75%
18° / 28°
Mưa rào nhẹ
27° / 19°
18° / 19°
1015 hPa
06:11 AM / 05:31 PM
4.0 km/h
91%
17° / 29°
Mưa lác đác gần đây
25° / 18°
21° / 18°
1015 hPa
06:12 AM / 05:30 PM
4.3 km/h
90%
16° / 30°
Sương mù dày
30° / 17°
16° / 22°
1013 hPa
06:12 AM / 05:30 PM
5.8 km/h
81%
19° / 31°
Trời âm u
27° / 19°
20° / 21°
1014 hPa
06:13 AM / 05:29 PM
4.3 km/h
77%
18° / 26°
Mưa rào nhẹ
25° / 19°
19° / 20°
1015 hPa
06:13 AM / 05:29 PM
4.0 km/h
90%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Điện Biên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Điện Biên những ngày tới
Tổng lượng mưa Điện Biên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Điện Biên
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
Cập nhật: 16:15 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
219.0
1.2
88.0
10.5
10.6
2.4