29° / 21°
Thời tiết Bình Thuận hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:30 ngày 01-11-2026
28°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 33°21°
/29°
79%
10.0 km
10.4 km/h
24.2°
1.3
Nhiệt độ Bình Thuận hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Bình Thuận 24 giờ tới
24° / 28°
92 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Trời âm u
23° / 27°
94 %
Mưa nhẹ
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
94 %
Mù nhẹ
22° / 25°
93 %
Có mây rải rác
24° / 29°
92 %
Có mây rải rác
22° / 25°
91 %
Có mây rải rác
22° / 25°
91 %
Trời quang
23° / 28°
93 %
Trời quang
21° / 24°
91 %
Trời quang
21° / 24°
90 %
Nắng
26° / 30°
87 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
80 %
Trời âm u
28° / 32°
74 %
Có mây
30° / 34°
71 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
66 %
Trời âm u
31° / 35°
64 %
Trời âm u
30° / 35°
71 %
Mưa rào nhẹ
30° / 35°
70 %
Trời âm u
29° / 34°
76 %
Mưa rào nhẹ
28° / 33°
80 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Bình Thuận những ngày tới
21° / 29°
Trời âm u
22° / 24°
1013 hPa
05:39 AM / 05:23 PM
11.5 km/h
85%
21° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 22°
21° / 25°
1012 hPa
05:39 AM / 05:22 PM
16.6 km/h
84%
23° / 30°
Có mây
30° / 23°
23° / 24°
1013 hPa
05:39 AM / 05:22 PM
13.3 km/h
85%
22° / 31°
Trời âm u
31° / 23°
22° / 25°
1012 hPa
05:39 AM / 05:22 PM
13.0 km/h
85%
22° / 31°
Trời âm u
31° / 23°
22° / 24°
1012 hPa
05:40 AM / 05:22 PM
15.1 km/h
85%
22° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 22°
25° / 26°
1012 hPa
05:40 AM / 05:21 PM
16.2 km/h
85%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Bình Thuận trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Bình Thuận những ngày tới
Tổng lượng mưa Bình Thuận những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Bình Thuận
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
Cập nhật: 16:30 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
173.0
1.9
130.0
14.7
20.3
2.7