28° / 24°
Thời tiết Đà Nẵng hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:30 ngày 01-11-2026
28°
Nắng
Cảm giác như 31°23°
/29°
76%
10.0 km
11.2 km/h
23.1°
1.0
Nhiệt độ Đà Nẵng hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Đà Nẵng 24 giờ tới
26° / 29°
81 %
Trời quang
26° / 29°
85 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
84 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
87 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
88 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
88 %
Có mây rải rác
24° / 28°
93 %
Có mây rải rác
24° / 27°
89 %
Có mây rải rác
24° / 26°
88 %
Có mây rải rác
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 26°
87 %
Trời quang
24° / 26°
86 %
Nắng
25° / 29°
89 %
Có mây rải rác
25° / 29°
82 %
Có mây rải rác
26° / 29°
81 %
Nắng
28° / 31°
74 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
72 %
Nắng
28° / 31°
68 %
Nắng
29° / 32°
68 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
70 %
Nắng
28° / 31°
72 %
Có mây rải rác
27° / 30°
77 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
82 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Đà Nẵng những ngày tới
23° / 29°
Nắng
23° / 26°
1014 hPa
05:44 AM / 05:17 PM
13.0 km/h
81%
24° / 29°
Nắng
28° / 24°
24° / 26°
1015 hPa
05:44 AM / 05:16 PM
11.5 km/h
82%
24° / 28°
Nắng
28° / 25°
24° / 26°
1014 hPa
05:44 AM / 05:16 PM
12.2 km/h
83%
24° / 28°
Nắng
28° / 25°
24° / 27°
1013 hPa
05:45 AM / 05:15 PM
13.0 km/h
84%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
24° / 27°
1013 hPa
05:45 AM / 05:15 PM
14.4 km/h
84%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
25° / 26°
1014 hPa
05:46 AM / 05:15 PM
11.5 km/h
84%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Đà Nẵng trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Đà Nẵng những ngày tới
Tổng lượng mưa Đà Nẵng những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Đà Nẵng
Trung bình
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Cập nhật: 16:30 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
266.0
2.8
120.0
17.1
22.8
9.7