33° / 25°
Thời tiết Trà Vinh hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:15 ngày 16-10-2026
25°
Trời âm u
Cảm giác như 30°25°
/33°
94%
10.0 km
6.1 km/h
23.9°
0.0
Nhiệt độ Trà Vinh hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Trà Vinh 24 giờ tới
27° / 30°
90 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
84 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 35°
78 %
Mưa rào nhẹ
30° / 36°
72 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
66 %
Mưa rào nhẹ
33° / 39°
61 %
Mưa rào nhẹ
32° / 39°
65 %
Mưa rào nhẹ
31° / 38°
69 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
73 %
Mưa rào nhẹ
29° / 35°
80 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 31°
88 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
92 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
94 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 30°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
93 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
92 %
Trời âm u
25° / 30°
92 %
Trời âm u
25° / 30°
92 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Trà Vinh những ngày tới
25° / 33°
Mưa rào nhẹ
25° / 26°
1010 hPa
05:43 AM / 05:37 PM
10.4 km/h
85%
25° / 31°
Trời âm u
31° / 25°
25° / 27°
1010 hPa
05:43 AM / 05:37 PM
15.1 km/h
84%
24° / 27°
Trời âm u
25° / 25°
24° / 25°
1011 hPa
05:43 AM / 05:36 PM
10.4 km/h
94%
24° / 30°
Trời âm u
30° / 24°
24° / 26°
1010 hPa
05:43 AM / 05:36 PM
16.6 km/h
86%
24° / 26°
Mù nhẹ
25° / 24°
24° / 25°
1012 hPa
05:43 AM / 05:35 PM
12.2 km/h
95%
24° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
25° / 26°
1012 hPa
05:43 AM / 05:35 PM
12.6 km/h
88%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Trà Vinh trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Trà Vinh những ngày tới
Tổng lượng mưa Trà Vinh những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Trà Vinh
Trung bình
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Cập nhật: 05:15 16/10/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
421.0
19.7
44.0
38.2
40.0
14.8