30° / 24°
Thời tiết Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:00 ngày 17-09-2026
25°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 30°24°
/31°
92%
10.0 km
3.6 km/h
23.7°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc 24 giờ tới
25° / 30°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
96 %
Mù nhẹ
24° / 29°
96 %
Mù nhẹ
24° / 28°
96 %
Mù nhẹ
24° / 28°
96 %
Mù nhẹ
24° / 28°
96 %
Mù nhẹ
25° / 30°
94 %
Mù nhẹ
26° / 30°
89 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
89 %
Mưa rào nhẹ
28° / 33°
86 %
Mưa rào nhẹ
29° / 35°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
29° / 35°
80 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
70 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 37°
62 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 36°
76 %
Mưa nhẹ lác đác với sấm sét
28° / 34°
87 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
96 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
96 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 29°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
98 %
Mưa rào vừa đến nặng
Dự báo thời tiết Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc những ngày tới
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
24° / 26°
1010 hPa
05:40 AM / 05:50 PM
9.4 km/h
87%
24° / 32°
Mưa rào nhẹ
29° / 25°
24° / 25°
1010 hPa
05:40 AM / 05:49 PM
7.6 km/h
90%
23° / 31°
Mưa rào nhẹ
31° / 24°
23° / 25°
1011 hPa
05:40 AM / 05:49 PM
10.4 km/h
87%
23° / 31°
Mù nhẹ
31° / 24°
23° / 25°
1012 hPa
05:40 AM / 05:48 PM
9.4 km/h
85%
23° / 30°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
23° / 25°
1010 hPa
05:40 AM / 05:47 PM
8.6 km/h
89%
23° / 29°
Sương mù dày
28° / 23°
24° / 25°
1009 hPa
05:40 AM / 05:47 PM
7.6 km/h
94%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 21:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
744.0
37.8
45.0
27.5
27.6
26.5