32° / 26°
Thời tiết Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc hôm nay
Cập nhật vào lúc 22:00 ngày 17-09-2026
27°
Trời âm u
Cảm giác như 29°24°
/32°
82%
10.0 km
11.5 km/h
23.3°
0.0
Nhiệt độ Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc 24 giờ tới
27° / 29°
83 %
Trời âm u
27° / 29°
83 %
Trời âm u
27° / 29°
84 %
Trời âm u
26° / 29°
88 %
Trời âm u
25° / 30°
91 %
Trời âm u
25° / 30°
92 %
Trời âm u
25° / 30°
92 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
82 %
Trời âm u
29° / 33°
71 %
Có mây rải rác
30° / 35°
65 %
Trời âm u
31° / 36°
63 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
66 %
Mưa rào nhẹ
32° / 38°
61 %
Mưa rào nhẹ
33° / 39°
59 %
Mưa rào nhẹ
32° / 38°
65 %
Mưa rào vừa đến nặng
31° / 37°
72 %
Mưa rào nhẹ
29° / 35°
79 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 31°
84 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
87 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
94 %
Mưa rào xối xả
25° / 29°
96 %
Mưa rào xối xả
25° / 29°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
97 %
Mù nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc những ngày tới
24° / 32°
Trời âm u
24° / 28°
1009 hPa
05:43 AM / 05:53 PM
14.8 km/h
80%
25° / 33°
Trời âm u
32° / 27°
25° / 26°
1009 hPa
05:43 AM / 05:52 PM
10.8 km/h
81%
25° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 25°
25° / 25°
1011 hPa
05:43 AM / 05:52 PM
11.5 km/h
89%
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
31° / 24°
24° / 26°
1012 hPa
05:43 AM / 05:51 PM
9.0 km/h
87%
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
31° / 25°
24° / 25°
1010 hPa
05:43 AM / 05:50 PM
13.7 km/h
88%
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
24° / 26°
1009 hPa
05:43 AM / 05:50 PM
6.1 km/h
89%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Tân Thanh Tây - Huyện Mỏ Cày Bắc những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 22:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
725.0
41.3
9.0
32.4
33.3
26.6