29° / 26°
Thời tiết Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn hôm nay
Cập nhật vào lúc 17:45 ngày 17-09-2026
28°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 32°25°
/29°
79%
10.0 km
10.4 km/h
24.0°
0.3
Nhiệt độ Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn 24 giờ tới
27° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
89 %
Trời âm u
25° / 29°
90 %
Trời âm u
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Trời âm u
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
88 %
Trời âm u
27° / 29°
83 %
Có mây rải rác
28° / 31°
74 %
Có mây
29° / 33°
70 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
73 %
Trời âm u
29° / 34°
72 %
Trời âm u
29° / 34°
72 %
Trời âm u
29° / 33°
73 %
Trời âm u
29° / 33°
75 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
80 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
85 %
Đôi khi mưa vừa
27° / 30°
84 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
84 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn những ngày tới
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
1009 hPa
05:32 AM / 05:43 PM
12.6 km/h
82%
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
25° / 27°
1010 hPa
05:32 AM / 05:42 PM
22.7 km/h
82%
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:32 AM / 05:41 PM
17.6 km/h
81%
25° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:32 AM / 05:40 PM
23.0 km/h
84%
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 27°
1011 hPa
05:32 AM / 05:40 PM
23.0 km/h
84%
25° / 29°
Mưa rào nhẹ
28° / 26°
25° / 28°
1010 hPa
05:32 AM / 05:39 PM
17.6 km/h
82%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Bình Hòa - Huyện Tây Sơn những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 17:45 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
478.0
3.1
94.0
13.8
17.2
2.5