32° / 27°
Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:00 ngày 17-09-2026
28°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 33°25°
/33°
77%
10.0 km
8.3 km/h
24.0°
0.0
Nhiệt độ Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên 24 giờ tới
28° / 32°
80 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
83 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
86 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
90 %
Trời âm u
25° / 30°
92 %
Trời âm u
25° / 30°
93 %
Mưa rào nhẹ
26° / 30°
89 %
Có mây rải rác
27° / 31°
84 %
Có mây rải rác
29° / 33°
79 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
73 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 37°
68 %
Mưa rào nhẹ
32° / 38°
64 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 38°
62 %
Mưa rào nhẹ
33° / 39°
60 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
64 %
Mưa rào nhẹ
31° / 36°
69 %
Mưa rào vừa đến nặng
29° / 35°
80 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 32°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 31°
83 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 30°
87 %
Mưa rào nhẹ
25° / 26°
93 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên những ngày tới
25° / 33°
Mưa rào nhẹ
26° / 30°
1009 hPa
05:43 AM / 05:54 PM
11.9 km/h
75%
23° / 33°
Mưa rào nhẹ
32° / 27°
25° / 28°
1009 hPa
05:43 AM / 05:53 PM
20.5 km/h
81%
23° / 32°
Mưa rào nhẹ
31° / 23°
23° / 27°
1010 hPa
05:43 AM / 05:52 PM
12.6 km/h
83%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 25°
24° / 27°
1012 hPa
05:43 AM / 05:52 PM
12.6 km/h
83%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
29° / 25°
25° / 27°
1010 hPa
05:43 AM / 05:51 PM
16.9 km/h
85%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
27° / 24°
24° / 27°
1009 hPa
05:43 AM / 05:50 PM
19.4 km/h
88%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 21:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
543.0
30.7
21.0
20.0
20.4
16.3