22° / 21°
Thời tiết Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh hôm nay
Cập nhật vào lúc 18:00 ngày 17-09-2026
21°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 25°21°
/24°
98%
10.0 km
4.0 km/h
21.1°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh 24 giờ tới
21° / 25°
99 %
Sương mù dày
21° / 24°
99 %
Sương mù dày
21° / 24°
99 %
Sương mù dày
21° / 24°
99 %
Mưa rào nhẹ
20° / 24°
100 %
Sương mù dày
20° / 23°
99 %
Sương mù dày
20° / 24°
99 %
Sương mù dày
20° / 24°
99 %
Sương mù dày
20° / 24°
99 %
Sương mù dày
20° / 23°
99 %
Sương mù dày
20° / 23°
99 %
Sương mù dày
20° / 24°
99 %
Sương mù dày
22° / 25°
94 %
Mưa rào nhẹ
22° / 26°
93 %
Mưa rào nhẹ
23° / 27°
90 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
86 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
86 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
86 %
Mưa nhẹ lác đác với sấm sét
25° / 29°
84 %
Mưa nhẹ lác đác với sấm sét
25° / 29°
82 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
96 %
Mù nhẹ
23° / 28°
97 %
Mù nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh những ngày tới
21° / 24°
Mưa rào nhẹ
21° / 21°
1012 hPa
05:42 AM / 05:56 PM
8.6 km/h
94%
20° / 25°
Sương mù dày
25° / 20°
20° / 24°
1014 hPa
05:42 AM / 05:55 PM
5.8 km/h
94%
22° / 29°
Nắng
29° / 22°
22° / 25°
1016 hPa
05:42 AM / 05:54 PM
9.0 km/h
81%
22° / 30°
Nắng
29° / 23°
22° / 26°
1015 hPa
05:43 AM / 05:53 PM
7.6 km/h
77%
21° / 30°
Nắng
30° / 23°
22° / 26°
1013 hPa
05:43 AM / 05:52 PM
7.9 km/h
78%
21° / 30°
Nắng
29° / 23°
22° / 26°
1012 hPa
05:43 AM / 05:51 PM
8.6 km/h
78%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Trùng Khánh - Huyện Trùng Khánh những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 18:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
359.0
10.7
70.0
10.6
11.0
2.8