28° / 25°
Thời tiết Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:15 ngày 17-09-2026
28°
Dông bão gần đây
Cảm giác như 32°25°
/28°
79%
9.0 km
11.5 km/h
24.2°
1.0
Nhiệt độ Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê 24 giờ tới
27° / 30°
84 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
84 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
83 %
Mưa rào nhẹ
26° / 30°
84 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
89 %
Trời âm u
25° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
87 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Trời âm u
27° / 29°
83 %
Trời âm u
27° / 31°
79 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
77 %
Nắng
28° / 32°
76 %
Nắng
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
80 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
78 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
80 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
82 %
Mưa rào nhẹ
27° / 29°
83 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê những ngày tới
25° / 28°
Trời âm u
25° / 27°
1010 hPa
05:35 AM / 05:47 PM
12.6 km/h
83%
25° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 26°
25° / 27°
1011 hPa
05:35 AM / 05:46 PM
16.9 km/h
84%
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 27°
1013 hPa
05:35 AM / 05:45 PM
14.0 km/h
83%
25° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 27°
1013 hPa
05:35 AM / 05:45 PM
19.1 km/h
82%
25° / 28°
Mưa lác đác gần đây
27° / 25°
25° / 27°
1012 hPa
05:36 AM / 05:44 PM
17.3 km/h
82%
25° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
25° / 27°
1010 hPa
05:36 AM / 05:43 PM
14.4 km/h
82%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Chính Gián - Quận Thanh Khê những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 16:15 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
315.0
3.4
107.0
15.6
18.2
4.4