25° / 20°
Thời tiết Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn hôm nay
Cập nhật vào lúc 22:00 ngày 17-09-2026
20°
Sương mù dày
Cảm giác như 24°20°
/28°
99%
0.0 km
3.6 km/h
20.2°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn 24 giờ tới
20° / 24°
98 %
Sương mù dày
20° / 24°
98 %
Sương mù dày
20° / 24°
98 %
Sương mù dày
20° / 24°
99 %
Sương mù dày
20° / 24°
98 %
Sương mù dày
21° / 24°
98 %
Sương mù dày
21° / 24°
98 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 24°
97 %
Sương mù dày
23° / 27°
86 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
84 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
82 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 29°
63 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 30°
60 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 29°
61 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
74 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
23° / 28°
96 %
Mù nhẹ
23° / 27°
98 %
Sương mù dày
22° / 26°
98 %
Sương mù dày
22° / 26°
96 %
Mù nhẹ
21° / 26°
99 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn những ngày tới
20° / 28°
Sương mù dày
21° / 25°
1015 hPa
05:47 AM / 06:00 PM
6.1 km/h
89%
20° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 21°
20° / 26°
1015 hPa
05:47 AM / 05:59 PM
6.5 km/h
79%
21° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 22°
22° / 26°
1015 hPa
05:48 AM / 05:58 PM
8.3 km/h
77%
21° / 32°
Nắng
31° / 22°
21° / 26°
1012 hPa
05:48 AM / 05:57 PM
6.5 km/h
71%
20° / 31°
Trời âm u
30° / 22°
20° / 27°
1012 hPa
05:48 AM / 05:56 PM
5.8 km/h
72%
21° / 32°
Trời âm u
31° / 23°
21° / 28°
1012 hPa
05:49 AM / 05:55 PM
4.3 km/h
69%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Phó Bảng - Huyện Đồng Văn những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 22:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
438.0
8.6
62.0
8.7
8.9
6.0