34° / 27°
Thời tiết Phường 17 - Quận Phú Nhuận hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:45 ngày 17-09-2026
29°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 33°25°
/34°
75%
10.0 km
10.1 km/h
23.7°
0.0
Nhiệt độ Phường 17 - Quận Phú Nhuận hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường 17 - Quận Phú Nhuận 24 giờ tới
27° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
86 %
Trời âm u
27° / 30°
86 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
86 %
Trời âm u
26° / 30°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
87 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
80 %
Có mây rải rác
28° / 32°
74 %
Có mây rải rác
30° / 35°
68 %
Có mây rải rác
32° / 37°
61 %
Trời âm u
33° / 39°
57 %
Mưa lác đác gần đây
34° / 40°
54 %
Mưa lác đác gần đây
34° / 40°
54 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 38°
61 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
69 %
Mưa rào nhẹ
30° / 36°
71 %
Mưa rào vừa đến nặng
29° / 35°
77 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 32°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 30°
85 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
89 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
93 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
93 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Phường 17 - Quận Phú Nhuận những ngày tới
25° / 34°
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
1009 hPa
05:42 AM / 05:52 PM
17.6 km/h
77%
25° / 32°
Mưa rào nhẹ
32° / 25°
25° / 27°
1010 hPa
05:42 AM / 05:51 PM
9.7 km/h
82%
25° / 34°
Mưa rào nhẹ
32° / 26°
25° / 28°
1011 hPa
05:42 AM / 05:50 PM
15.5 km/h
80%
24° / 33°
Mưa rào vừa đến nặng
31° / 26°
25° / 26°
1010 hPa
05:42 AM / 05:50 PM
16.6 km/h
83%
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
30° / 24°
25° / 27°
1009 hPa
05:42 AM / 05:49 PM
10.1 km/h
87%
25° / 31°
Mưa rào nhẹ
31° / 25°
25° / 27°
1009 hPa
05:42 AM / 05:48 PM
9.7 km/h
83%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường 17 - Quận Phú Nhuận trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường 17 - Quận Phú Nhuận những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường 17 - Quận Phú Nhuận những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 21:45 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
1932.0
61.2
4.0
32.0
32.8
46.8