28° / 24°
Thời tiết Huyện Nam Đông - Huế hôm nay
Cập nhật vào lúc 17:45 ngày 01-11-2026
27°
Trời quang
Cảm giác như 29°23°
/29°
82%
10.0 km
23.0 km/h
23.3°
0.2
Nhiệt độ Huyện Nam Đông - Huế hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Huyện Nam Đông - Huế 24 giờ tới
26° / 29°
83 %
Trời quang
26° / 28°
84 %
Trời quang
25° / 28°
86 %
Trời quang
25° / 29°
89 %
Trời quang
24° / 28°
89 %
Trời quang
24° / 28°
89 %
Trời quang
24° / 27°
93 %
Trời quang
24° / 27°
89 %
Trời quang
23° / 27°
89 %
Trời quang
23° / 26°
95 %
Mù nhẹ
23° / 26°
89 %
Trời quang
23° / 26°
89 %
Nắng
24° / 28°
87 %
Nắng
25° / 29°
82 %
Nắng
26° / 29°
79 %
Nắng
28° / 32°
72 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
74 %
Nắng
28° / 31°
72 %
Nắng
29° / 33°
71 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
71 %
Có mây rải rác
28° / 31°
74 %
Có mây
28° / 31°
78 %
Có mây rải rác
27° / 30°
82 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
85 %
Đôi khi mưa vừa
Dự báo thời tiết Huyện Nam Đông - Huế những ngày tới
23° / 29°
Nắng
23° / 26°
1014 hPa
05:46 AM / 05:19 PM
21.6 km/h
81%
23° / 29°
Nắng
28° / 24°
23° / 26°
1015 hPa
05:47 AM / 05:18 PM
18.7 km/h
83%
24° / 28°
Nắng
28° / 24°
24° / 27°
1014 hPa
05:47 AM / 05:18 PM
17.6 km/h
84%
24° / 29°
Nắng
28° / 24°
24° / 27°
1013 hPa
05:48 AM / 05:18 PM
18.7 km/h
84%
24° / 29°
Trời âm u
29° / 25°
24° / 27°
1013 hPa
05:48 AM / 05:17 PM
20.2 km/h
86%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
24° / 27°
1014 hPa
05:48 AM / 05:17 PM
16.6 km/h
84%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Huyện Nam Đông - Huế trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Huyện Nam Đông - Huế những ngày tới
Tổng lượng mưa Huyện Nam Đông - Huế những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Huyện Nam Đông - Huế
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
Cập nhật: 17:45 01/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
204.0
3.6
104.0
14.3
19.3
4.9