28° / 29°
Thời tiết Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương hôm nay
Cập nhật vào lúc 22:30 ngày 18-09-2026
29°
Trời âm u
Cảm giác như 33°28°
/29°
80%
10.0 km
21.2 km/h
24.7°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương 24 giờ tới
28° / 33°
80 %
Trời âm u
28° / 32°
83 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
83 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 31°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 31°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 31°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 32°
79 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 31°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 32°
79 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
77 %
Có mây
29° / 33°
76 %
Mưa rào nhẹ
28° / 33°
79 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
82 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
84 %
Nắng
27° / 31°
84 %
Nắng
27° / 31°
84 %
Nắng
28° / 31°
82 %
Có mây
28° / 31°
82 %
Trời âm u
28° / 31°
83 %
Trời âm u
28° / 32°
82 %
Có mây
28° / 32°
82 %
Có mây
28° / 32°
81 %
Có mây
28° / 32°
81 %
Trời âm u
28° / 32°
81 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương những ngày tới
28° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 29°
1010 hPa
05:48 AM / 05:58 PM
30.2 km/h
79%
27° / 29°
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 28°
28° / 28°
1012 hPa
05:48 AM / 05:57 PM
26.6 km/h
81%
27° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 28°
28° / 28°
1012 hPa
05:48 AM / 05:56 PM
34.6 km/h
81%
26° / 28°
Mưa rào nhẹ
26° / 27°
26° / 27°
1011 hPa
05:48 AM / 05:56 PM
37.4 km/h
85%
26° / 28°
Mưa rào nhẹ
27° / 28°
27° / 27°
1010 hPa
05:48 AM / 05:55 PM
36.0 km/h
84%
26° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 27°
26° / 27°
1009 hPa
05:48 AM / 05:54 PM
42.8 km/h
86%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Kiên Lương - Huyện Kiên Lương những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 22:30 18/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
164.0
9.3
39.0
10.4
10.9
5.3