27° / 19°
Thời tiết Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:00 ngày 17-09-2026
20°
Sương mù dày
Cảm giác như 22°19°
/27°
99%
0.0 km
5.0 km/h
19.4°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên 24 giờ tới
19° / 22°
99 %
Sương mù dày
19° / 21°
100 %
Mưa lác đác gần đây
19° / 21°
100 %
Sương mù dày
19° / 21°
100 %
Mưa rào nhẹ
19° / 21°
100 %
Mưa rào nhẹ
19° / 21°
100 %
Sương mù dày
19° / 21°
100 %
Sương mù dày
19° / 21°
100 %
Mưa rào nhẹ
19° / 22°
99 %
Sương mù dày
20° / 23°
97 %
Mù nhẹ
21° / 24°
93 %
Mưa rào nhẹ
22° / 25°
90 %
Mưa rào nhẹ
23° / 25°
82 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
69 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 28°
59 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
59 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 28°
63 %
Mưa rào nhẹ
27° / 28°
61 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
71 %
Có mây rải rác
22° / 25°
91 %
Mưa rào nhẹ
21° / 24°
96 %
Mù nhẹ
20° / 23°
97 %
Sương mù dày
20° / 22°
98 %
Sương mù dày
20° / 22°
98 %
Sương mù dày
Dự báo thời tiết Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên những ngày tới
19° / 27°
Sương mù dày
19° / 21°
1010 hPa
05:53 AM / 06:08 PM
5.4 km/h
92%
19° / 27°
Sương mù dày
25° / 19°
19° / 22°
1014 hPa
05:54 AM / 06:07 PM
6.1 km/h
88%
18° / 31°
Sương mù dày
29° / 19°
18° / 24°
1015 hPa
05:54 AM / 06:06 PM
5.4 km/h
77%
18° / 31°
Mưa lác đác gần đây
30° / 19°
18° / 24°
1015 hPa
05:54 AM / 06:05 PM
5.4 km/h
77%
19° / 31°
Mưa lác đác gần đây
30° / 20°
19° / 25°
1012 hPa
05:55 AM / 06:04 PM
5.8 km/h
76%
18° / 31°
Trời âm u
30° / 19°
19° / 24°
1011 hPa
05:55 AM / 06:03 PM
7.2 km/h
71%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Than Uyên - Huyện Than Uyên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 21:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
350.0
15.8
24.0
10.3
10.3
5.3