23° / 20°
Thời tiết Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai hôm nay
Cập nhật vào lúc 19:45 ngày 17-09-2026
21°
Sương mù dày
Cảm giác như 25°20°
/23°
98%
0.0 km
3.6 km/h
20.5°
0.0
Nhiệt độ Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai 24 giờ tới
21° / 24°
96 %
Mù nhẹ
20° / 24°
96 %
Mù nhẹ
20° / 24°
96 %
Mù nhẹ
20° / 24°
96 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 24°
97 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 24°
97 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 24°
98 %
Mưa rào nhẹ
20° / 23°
98 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 24°
99 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 24°
98 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 24°
97 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 25°
94 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
88 %
Mưa rào nhẹ
23° / 26°
86 %
Mưa rào nhẹ
22° / 26°
93 %
Mưa rào nhẹ
22° / 25°
94 %
Mù nhẹ
22° / 25°
94 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 25°
94 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
91 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
88 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
95 %
Mù nhẹ
22° / 26°
98 %
Sương mù dày
22° / 26°
97 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 25°
97 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai những ngày tới
20° / 23°
Mưa lác đác gần đây
20° / 21°
1012 hPa
05:51 AM / 06:05 PM
6.5 km/h
95%
20° / 23°
Mưa lác đác gần đây
22° / 20°
20° / 22°
1014 hPa
05:51 AM / 06:04 PM
4.0 km/h
95%
20° / 31°
Mưa lác đác gần đây
30° / 21°
21° / 26°
1016 hPa
05:52 AM / 06:03 PM
7.6 km/h
76%
22° / 31°
Mưa lác đác gần đây
30° / 23°
22° / 27°
1015 hPa
05:52 AM / 06:02 PM
6.1 km/h
73%
21° / 31°
Trời âm u
30° / 23°
21° / 26°
1012 hPa
05:52 AM / 06:01 PM
6.5 km/h
71%
21° / 30°
Trời âm u
29° / 22°
21° / 27°
1012 hPa
05:53 AM / 06:00 PM
5.0 km/h
70%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 19:45 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
545.0
13.9
54.0
8.5
8.6
5.0