33° / 27°
Thời tiết Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc hôm nay
Cập nhật vào lúc 23:15 ngày 17-09-2026
27°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 29°25°
/33°
84%
10.0 km
12.2 km/h
23.7°
0.0
Nhiệt độ Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc 24 giờ tới
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
87 %
Trời âm u
26° / 29°
88 %
Trời âm u
26° / 29°
89 %
Trời âm u
26° / 29°
89 %
Trời âm u
26° / 29°
90 %
Trời âm u
27° / 30°
83 %
Có mây rải rác
29° / 33°
73 %
Có mây rải rác
30° / 35°
67 %
Nắng
31° / 36°
62 %
Mưa lác đác gần đây
33° / 38°
58 %
Mưa rào nhẹ
33° / 38°
57 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
68 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
68 %
Mưa rào vừa đến nặng
31° / 37°
69 %
Mưa rào nhẹ
30° / 36°
76 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 32°
82 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
89 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 28°
95 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 28°
95 %
Mưa rào xối xả
25° / 27°
96 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
96 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
96 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc những ngày tới
25° / 33°
Trời âm u
26° / 26°
1009 hPa
05:44 AM / 05:54 PM
18.4 km/h
81%
25° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 25°
25° / 26°
1011 hPa
05:44 AM / 05:53 PM
10.4 km/h
86%
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
31° / 25°
24° / 27°
1012 hPa
05:44 AM / 05:52 PM
14.0 km/h
86%
24° / 32°
Mưa rào nhẹ
31° / 25°
25° / 25°
1010 hPa
05:44 AM / 05:52 PM
16.6 km/h
86%
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
30° / 24°
24° / 27°
1009 hPa
05:44 AM / 05:51 PM
9.4 km/h
88%
25° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 25°
25° / 27°
1009 hPa
05:44 AM / 05:50 PM
12.2 km/h
84%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Long Thượng - Huyện Cần Giuộc những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 23:15 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
637.0
44.8
5.0
35.5
36.6
28.6