25° / 25°
Thời tiết Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu hôm nay
Cập nhật vào lúc 16:45 ngày 17-09-2026
26°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 29°24°
/27°
85%
10.0 km
7.2 km/h
23.7°
0.2
Nhiệt độ Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu 24 giờ tới
26° / 29°
82 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
84 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
89 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
90 %
Mưa rào nhẹ
26° / 30°
88 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
81 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
79 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
79 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
79 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
78 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
80 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
82 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu những ngày tới
24° / 27°
Mưa rào nhẹ
25° / 27°
1010 hPa
05:45 AM / 05:58 PM
11.2 km/h
89%
25° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 25°
25° / 27°
1012 hPa
05:45 AM / 05:57 PM
19.4 km/h
84%
25° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 26°
25° / 27°
1014 hPa
05:45 AM / 05:56 PM
25.9 km/h
86%
25° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
25° / 27°
1015 hPa
05:45 AM / 05:55 PM
21.2 km/h
86%
25° / 28°
Nắng
28° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:46 AM / 05:54 PM
14.8 km/h
82%
25° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
26° / 28°
1011 hPa
05:46 AM / 05:53 PM
13.7 km/h
82%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Châu Hoàn - Huyện Quỳ Châu những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 16:45 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
270.0
6.5
109.0
18.9
20.4
5.4