29° / 26°
Thời tiết Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:15 ngày 17-09-2026
26°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 30°26°
/29°
86%
10.0 km
3.6 km/h
23.4°
0.0
Nhiệt độ Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn 24 giờ tới
27° / 29°
83 %
Trời âm u
26° / 29°
84 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
84 %
Trời âm u
26° / 29°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
82 %
Trời âm u
26° / 29°
82 %
Trời âm u
26° / 29°
81 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
78 %
Có mây rải rác
28° / 31°
75 %
Có mây rải rác
28° / 31°
73 %
Nắng
29° / 32°
73 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
73 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
74 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
75 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
75 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
78 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
86 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
86 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 30°
86 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
86 %
Đôi khi mưa vừa
27° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
84 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn những ngày tới
26° / 29°
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
1009 hPa
05:33 AM / 05:43 PM
14.8 km/h
79%
26° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 27°
26° / 27°
1010 hPa
05:33 AM / 05:43 PM
18.4 km/h
80%
26° / 29°
Trời âm u
29° / 27°
26° / 28°
1011 hPa
05:33 AM / 05:42 PM
23.4 km/h
79%
25° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 26°
26° / 27°
1012 hPa
05:33 AM / 05:41 PM
28.8 km/h
80%
26° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 26°
26° / 28°
1010 hPa
05:33 AM / 05:41 PM
26.6 km/h
78%
26° / 29°
Trời âm u
29° / 26°
26° / 28°
1009 hPa
05:33 AM / 05:40 PM
21.2 km/h
78%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Lâm Sơn - Huyện Ninh Sơn những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 21:15 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
509.0
7.6
100.0
13.2
13.3
4.9