30° / 24°
Thời tiết Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân hôm nay
Cập nhật vào lúc 00:00 ngày 18-09-2026
24°
Mù nhẹ
Cảm giác như 28°23°
/30°
94%
2.0 km
4.7 km/h
23.0°
0.0
Nhiệt độ Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân 24 giờ tới
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
24° / 27°
94 %
Mù nhẹ
23° / 27°
94 %
Mù nhẹ
23° / 27°
94 %
Trời âm u
24° / 28°
94 %
Trời âm u
25° / 29°
88 %
Trời âm u
27° / 29°
81 %
Có mây
28° / 32°
73 %
Có mây rải rác
29° / 33°
68 %
Nắng
30° / 34°
67 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
69 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
73 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
74 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
78 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
86 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
94 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
92 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân những ngày tới
23° / 30°
Mưa lác đác gần đây
24° / 25°
1010 hPa
05:31 AM / 05:42 PM
16.6 km/h
85%
24° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 24°
24° / 26°
1012 hPa
05:31 AM / 05:41 PM
16.2 km/h
83%
23° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
24° / 25°
1013 hPa
05:31 AM / 05:40 PM
14.4 km/h
87%
23° / 30°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
24° / 25°
1010 hPa
05:31 AM / 05:39 PM
17.6 km/h
86%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
24° / 26°
1010 hPa
05:31 AM / 05:39 PM
16.6 km/h
84%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
24° / 25°
1010 hPa
05:31 AM / 05:38 PM
14.8 km/h
87%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Xuân Phước - Huyện Đồng Xuân những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 00:00 18/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
468.0
7.5
53.0
11.9
13.8
3.3