28° / 24°
Thời tiết Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa hôm nay
Cập nhật vào lúc 20:00 ngày 17-09-2026
24°
Trời âm u
Cảm giác như 28°24°
/28°
94%
10.0 km
5.4 km/h
22.6°
0.0
Nhiệt độ Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa 24 giờ tới
24° / 28°
92 %
Trời âm u
24° / 28°
91 %
Trời âm u
24° / 28°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Trời âm u
24° / 28°
92 %
Có mây
24° / 28°
93 %
Có mây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
84 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
82 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
80 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
76 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
79 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
81 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
81 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa những ngày tới
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
24° / 24°
1010 hPa
05:41 AM / 05:54 PM
8.3 km/h
91%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
24° / 25°
1012 hPa
05:42 AM / 05:53 PM
12.2 km/h
88%
24° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 24°
24° / 25°
1014 hPa
05:42 AM / 05:52 PM
10.8 km/h
90%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
23° / 25°
1014 hPa
05:42 AM / 05:51 PM
11.2 km/h
89%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 25°
1012 hPa
05:42 AM / 05:50 PM
12.6 km/h
87%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
25° / 26°
1011 hPa
05:42 AM / 05:50 PM
13.3 km/h
85%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Minh Hóa - Huyện Minh Hóa những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 20:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
373.0
1.4
80.0
12.5
17.4
1.5