31° / 24°
Thời tiết Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:00 ngày 17-09-2026
25°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 30°24°
/31°
91%
10.0 km
3.6 km/h
23.3°
0.0
Nhiệt độ Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ 24 giờ tới
25° / 29°
92 %
Trời âm u
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Có mây rải rác
24° / 28°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Có mây
24° / 28°
92 %
Có mây rải rác
24° / 28°
92 %
Có mây
24° / 28°
92 %
Có mây rải rác
24° / 28°
91 %
Trời âm u
26° / 29°
84 %
Trời âm u
28° / 31°
78 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
71 %
Có mây rải rác
30° / 35°
66 %
Mưa rào nhẹ
31° / 36°
64 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
64 %
Mưa rào nhẹ
31° / 35°
66 %
Mưa rào nhẹ
30° / 35°
66 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
69 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
76 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ những ngày tới
24° / 31°
Trời âm u
24° / 26°
1009 hPa
05:33 AM / 05:45 PM
14.0 km/h
82%
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
24° / 26°
1011 hPa
05:33 AM / 05:44 PM
16.6 km/h
83%
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
24° / 25°
1012 hPa
05:33 AM / 05:43 PM
13.7 km/h
82%
23° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
24° / 26°
1013 hPa
05:33 AM / 05:42 PM
14.4 km/h
82%
23° / 31°
Mưa lác đác gần đây
29° / 24°
23° / 25°
1011 hPa
05:33 AM / 05:41 PM
14.8 km/h
84%
24° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 24°
25° / 26°
1010 hPa
05:33 AM / 05:41 PM
11.9 km/h
82%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Ba Vinh - Huyện Ba Tơ những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 21:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
525.0
12.6
52.0
15.0
18.9
6.4