29° / 25°
Thời tiết Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa hôm nay
Cập nhật vào lúc 21:00 ngày 17-09-2026
25°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 29°24°
/29°
92%
10.0 km
7.9 km/h
23.9°
0.0
Nhiệt độ Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa 24 giờ tới
25° / 30°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
24° / 29°
96 %
Mù nhẹ
24° / 29°
96 %
Mù nhẹ
24° / 29°
96 %
Mù nhẹ
25° / 30°
93 %
Có mây rải rác
27° / 30°
87 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
82 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
79 %
Mưa rào nhẹ
29° / 34°
77 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
76 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
77 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
79 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 33°
81 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
84 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
88 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
93 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa những ngày tới
24° / 29°
Mưa rào nhẹ
24° / 26°
1010 hPa
05:40 AM / 05:52 PM
14.8 km/h
86%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
24° / 26°
1012 hPa
05:40 AM / 05:51 PM
15.8 km/h
88%
25° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 25°
25° / 26°
1013 hPa
05:40 AM / 05:50 PM
15.8 km/h
87%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 24°
24° / 26°
1014 hPa
05:40 AM / 05:50 PM
14.4 km/h
88%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
24° / 26°
1012 hPa
05:40 AM / 05:49 PM
12.6 km/h
87%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 24°
25° / 26°
1011 hPa
05:41 AM / 05:48 PM
13.0 km/h
87%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Hướng Sơn - Huyện Hướng Hóa những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 21:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
513.0
7.5
56.0
14.2
17.3
4.1