32° / 26°
Thời tiết Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải hôm nay
Cập nhật vào lúc 17:00 ngày 17-09-2026
28°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 32°25°
/32°
79%
10.0 km
16.2 km/h
24.2°
0.5
Nhiệt độ Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải 24 giờ tới
27° / 29°
86 %
Trời âm u
26° / 29°
88 %
Trời âm u
26° / 29°
90 %
Trời âm u
26° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
94 %
Trời âm u
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
25° / 30°
94 %
Mù nhẹ
25° / 29°
94 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
88 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
77 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
71 %
Mưa rào nhẹ
31° / 36°
65 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
64 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
66 %
Mưa rào vừa đến nặng
31° / 36°
70 %
Mưa rào nhẹ
30° / 36°
73 %
Mưa rào nhẹ
30° / 35°
76 %
Mưa rào vừa đến nặng
29° / 33°
80 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 31°
85 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
89 %
Mưa rào vừa đến nặng
Dự báo thời tiết Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải những ngày tới
25° / 32°
Mưa rào nhẹ
25° / 27°
1010 hPa
05:44 AM / 05:54 PM
18.4 km/h
81%
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
25° / 26°
1009 hPa
05:44 AM / 05:53 PM
13.7 km/h
85%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 25°
25° / 25°
1011 hPa
05:44 AM / 05:53 PM
13.3 km/h
89%
24° / 29°
Mưa rào nhẹ
27° / 24°
24° / 26°
1012 hPa
05:44 AM / 05:52 PM
9.4 km/h
89%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 25°
24° / 25°
1010 hPa
05:44 AM / 05:51 PM
20.5 km/h
86%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
29° / 25°
24° / 26°
1009 hPa
05:44 AM / 05:51 PM
7.9 km/h
89%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Đôn Xuân - Huyện Duyên Hải những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 17:00 17/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
268.0
10.5
56.0
10.7
10.9
7.5